图象电话 đồ tượng điện thoại Hán Việt: đồ tượng điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtđồ tượng điện thoạiTừ loạidanhCấu tạo圖 + 象 + 電 + 話 · đồ + tượng + điện + thoại nghĩa thành phần: đồ + tượng + điện + thoại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điện thoại hình ảnhMainlandKaggle Zh-Vi picturephoneEngCihui picturephone Từ liên quan Gần nghĩa电话会议 · 电话信号 · 电话分机 · 电话区码 · 电话号码 · 电话听筒 · 电话总机 · 电话服务