圖象電話 đồ tượng điện thoại Hán Việt: đồ tượng điện thoại Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 電 (điện) + 話 (thoại)Hán Việtđồ tượng điện thoạiCấu tạo圖 + 象 + 電 + 話 · đồ + tượng + điện + thoại nghĩa thành phần: đồ + tượng + điện + thoại Nghĩa EngCihui picturephone