圖象通信 tú xiàng tōng xìn · đồ tượng thông tín Hán Việt: đồ tượng thông tín · Pinyin: tú xiàng tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyintú xiàng tōng xìnHán Việtđồ tượng thông tínCấu tạo圖 + 象 + 通 + 信 · đồ + tượng + thông + tín nghĩa thành phần: đồ + tượng + thông + tín