图象通信 tú xiàng tōng xìn·đồ tượng thông tín Hán Việt: đồ tượng thông tín · Pinyin: tú xiàng tōng xìn Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 象 (tượng) + 通 (thông) + 信 (tín)Pinyintú xiàng tōng xìnHán Việtđồ tượng thông tínCấu tạo圖 + 象 + 通 + 信 · đồ + tượng + thông + tín nghĩa thành phần: đồ + tượng + thông + tín Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 truyền thông hình ảnhĐứcHandedict Videokommunikation Từ liên quan Gần nghĩa通信中心 · 通信协定 · 通信卫星 · 通信地址 · 通信密度 · 通信技术 · 通信服务 · 通信线路