圖財致命 tú cái zhì mìng · đồ tài trí mệnh Hán Việt: đồ tài trí mệnh · Pinyin: tú cái zhì mìng Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 財 (tài) + 致 (trí) + 命 (mệnh)Pinyintú cái zhì mìngHán Việtđồ tài trí mệnhCấu tạo圖 + 財 + 致 + 命 · đồ + tài + trí + mệnh nghĩa thành phần: đồ + tài + trí + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图:谋取。为了劫夺财物,害人性命。