圖阿馬西納 tú ā mǎ xī nà · đồ a mã tây nạp Hán Việt: đồ a mã tây nạp · Pinyin: tú ā mǎ xī nà Tổng quan Cấu tạo: 圖 (đồ) + 阿 (a) + 馬 (mã) + 西 (tây) + 納 (nạp)Pinyintú ā mǎ xī nàHán Việtđồ a mã tây nạpCấu tạo圖 + 阿 + 馬 + 西 + 納 · đồ + a + mã + tây + nạp nghĩa thành phần: đồ + a + mã + tây + nạp