囿於一時

hữu vu nhất thì

Hán Việt: hữu vu nhất thì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vu) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 囿於一時 òuyúyīshí f.e. be limited by the situation at a certain time