囿於一隅

hữu vu nhất ngung

Hán Việt: hữu vu nhất ngung

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vu) + (nhất) + (ngung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 囿於一隅 òuyúyīyú f.e. confined to a corner; unable to see widely enough; restricted to a narrow confine