囿於俗見

hữu vu tục kiến

Hán Việt: hữu vu tục kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vu) + (tục) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 囿於俗見 òuyúsújiàn f.e. blinded by current biases/prejudices