囿於成見

yòu yú chéng jiàn hữu vu thành kiến

Hán Việt: hữu vu thành kiến · Pinyin: yòu yú chéng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vu) + (thành) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 局限于原有的看法。

Eng

  • Cihui 囿於成見 òuyú chéngjiàn v.p. bound by prejudice