囿於見聞

yòu yú jiàn wén hữu vu kiến văn

Hán Việt: hữu vu kiến văn · Pinyin: yòu yú jiàn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (vu) + (kiến) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 囿於見聞 òuyú jiànwén v.p. 1. be limited by what is within one's sight and hearing 2. be handicapped by lack of knowledge and experience