圓冠方領
viên quan phương lĩnh
Hán Việt: viên quan phương lĩnh · Pinyin: yuán guān fāng lǐng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代儒者的冠服。代指儒者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指儒生的装束。方领,直衣领。亦用为儒生的代称。
Hán Việt: viên quan phương lĩnh · Pinyin: yuán guān fāng lǐng