圓鑿方枘

yuán záo fāng ruì viên tạc phương nhuế

Hán Việt: viên tạc phương nhuế · Pinyin: yuán záo fāng ruì

Tổng quan

xem 方枘圓鑿|方枘圆凿

Cấu tạo: (viên) + (tạc) + (phương) + (nhuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 方枘圓鑿|方枘圆凿

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枘:榫头;凿:榫眼。方榫头,圆榫眼,两下里合不来。比喻格格不入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《楚辞.九辩》"圜凿而方枘兮,吾固知其龃龉而难入。"圆凿,圆的卯眼;方枘,方的榫头。圆孔不能纳方榫,喻彼此不能相容或相合。
  • Tân Hoa Tự Điển 枘榫头;凿榫眼。方榫头,圆榫眼,两下里合不来。比喻格格不入。

Eng

  • CC-CEDICT see 方枘圓鑿|方枘圆凿[fang1 rui4 yuan2 zao2]
  • Cihui 圓鑿方枘 uánzáofāngruì id. a square peg in a round hole; incompatible