園刻線機 yuán kè xiàn jī · viên khắc tuyến ki Hán Việt: viên khắc tuyến ki · Pinyin: yuán kè xiàn jī Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 刻 (khắc) + 線 (tuyến) + 機 (ki)Pinyinyuán kè xiàn jīHán Việtviên khắc tuyến kiCấu tạo園 + 刻 + 線 + 機 · viên + khắc + tuyến + ki nghĩa thành phần: viên + khắc + tuyến + ki