圓周率日 yuán zhōu lǜ rì · viên chu suất nhật Hán Việt: viên chu suất nhật · Pinyin: yuán zhōu lǜ rì Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 周 (chu) + 率 (suất) + 日 (nhật)Pinyinyuán zhōu lǜ rìHán Việtviên chu suất nhậtCấu tạo圓 + 周 + 率 + 日 · viên + chu + suất + nhật nghĩa thành phần: viên + chu + suất + nhật