圓和臉兒 viên hòa kiểm nhi Hán Việt: viên hòa kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 和 (hòa) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việtviên hòa kiểm nhiCấu tạo圓 + 和 + 臉 + 兒 · viên + hòa + kiểm + nhi nghĩa thành phần: viên + hòa + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 圓和臉兒 uánheliǎnr n. <coll.> round face