圓孔方木

yuán kǒng fāng mù viên khổng phương mộc

Hán Việt: viên khổng phương mộc · Pinyin: yuán kǒng fāng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (khổng) + (phương) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把方木头放到圆孔里去。比喻二者不能投合。