圓形孔眼 yuán xíng kǒng yǎn · viên hình khổng nhãn Hán Việt: viên hình khổng nhãn · Pinyin: yuán xíng kǒng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 孔 (khổng) + 眼 (nhãn)Pinyinyuán xíng kǒng yǎnHán Việtviên hình khổng nhãnCấu tạo圓 + 形 + 孔 + 眼 · viên + hình + khổng + nhãn nghĩa thành phần: viên + hình + khổng + nhãn