圓形手把 viên hình thủ bả Hán Việt: viên hình thủ bả Tổng quan (như) knob, nụ hoa Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 手 (thủ) + 把 (bả)Hán Việtviên hình thủ bảCấu tạo圓 + 形 + 手 + 把 · viên + hình + thủ + bả nghĩa thành phần: viên + hình + thủ + bả Nghĩa ViệtCihui (như) knob, nụ hoa