圓形掩碼 yuán xíng yǎn mǎ · viên hình yểm mã Hán Việt: viên hình yểm mã · Pinyin: yuán xíng yǎn mǎ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 掩 (yểm) + 碼 (mã)Pinyinyuán xíng yǎn mǎHán Việtviên hình yểm mãCấu tạo圓 + 形 + 掩 + 碼 · viên + hình + yểm + mã nghĩa thành phần: viên + hình + yểm + mã