圓形隆起物
viên hình long khởi vật
Hán Việt: viên hình long khởi vật
Tổng quan
cái bướu (lạc đà, người gù lưng...), gò, mô đất, (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách), (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền, làm gù, khom thành gù, (Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)
Cấu tạo: 圓 (viên) + 形 (hình) + 隆 (long) + 起 (khởi) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui cái bướu (lạc đà, người gù lưng...), gò, mô đất, (nghĩa bóng) điểm gay go (trong một cuộc thử thách), (từ lóng) lúc chán nản, lúc chán chường; lúc buồn phiền, làm gù, khom thành gù, (Uc) xốc lên (vai, lưng...), vác lên (vai, lưng...)