圓投鎖眼 yuán tóu suǒ yǎn · viên đầu tỏa nhãn Hán Việt: viên đầu tỏa nhãn · Pinyin: yuán tóu suǒ yǎn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 投 (đầu) + 鎖 (tỏa) + 眼 (nhãn)Pinyinyuán tóu suǒ yǎnHán Việtviên đầu tỏa nhãnCấu tạo圓 + 投 + 鎖 + 眼 · viên + đầu + tỏa + nhãn nghĩa thành phần: viên + đầu + tỏa + nhãn