圓木裝車機
viên mộc trang xa ki
Hán Việt: viên mộc trang xa ki · Pinyin: yuán mù zhuāng chē jī
Tổng quan
người tiều phu; người đốn củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) log,man)
Nghĩa
Việt
- Cihui người tiều phu; người đốn củi, người đốn gỗ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) log,man)