圓木警枕

yuán mù jǐng zhěn viên mộc cảnh chẩm

Hán Việt: viên mộc cảnh chẩm · Pinyin: yuán mù jǐng zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (mộc) + (cảnh) + (chẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用圆木做枕头,睡着时容易惊醒。形容刻苦自勉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木制的圆形枕头。取其易于滚动,不便支承,才睡熟便欹侧而惊醒。