圓淵方井

yuán yuān fāng jǐng viên uyên phương tỉnh

Hán Việt: viên uyên phương tỉnh · Pinyin: yuán yuān fāng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (viên) + (uyên) + (phương) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绘有圆形水池的天花板。因为方形,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绘有圆形水池的天花板。因为方形,故称。