圓滑的人 viên hoạt đích nhân Hán Việt: viên hoạt đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtviên hoạt đích nhânCấu tạo圓 + 滑 + 的 + 人 · viên + hoạt + đích + nhân nghĩa thành phần: viên + hoạt + đích + nhân Nghĩa EngCihui smooth article