圓滿成功
viên mãn thành công
Hán Việt: viên mãn thành công · Pinyin: yuán mǎn chéng gōng
Tổng quan
sự làm xong, sự hoàn thành, sự qua đêm tân hôn, đích, tuyệt đích (của lòng ước mong), (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự làm xong, sự hoàn thành, sự qua đêm tân hôn, đích, tuyệt đích (của lòng ước mong), (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
Eng
- Cihui 圓滿成功 uánmǎn chénggōng v.p. be crowned with complete success