圆满成功

yuán mǎn chéng gōngviên mãn thành công

Hán Việt: viên mãn thành công · Pinyin: yuán mǎn chéng gōng

Tổng quan

sự làm xong, sự hoàn thành, sự qua đêm tân hôn, đích, tuyệt đích (của lòng ước mong), (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ

Cấu tạo: 圓 (viên) + 滿 (mãn) + 成 (thành) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành công tốt đẹp
  • Google Alex v6 thành công viên mãn
  • Tần suất từ sự làm xong, sự hoàn thành, sự qua đêm tân hôn, đích, tuyệt đích (của lòng ước mong), (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
  • Biên soạn 圓滿成功 uánmǎn chénggōng v.p. be crowned with complete success

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi consummation

Eng

  • Cihui 圓滿成功 uánmǎn chénggōng v.p. be crowned with complete success
  • Tần suất từ 圓滿成功 uánmǎn chénggōng v.p. be crowned with complete success

Đức

  • Handedict voller Erfolg, zufriedener Ausgang

Từ liên quan

Gần nghĩa

成功大学 · 成功的事 · 圓滿修多羅 · 成功地 · 成功感 · 成功率 · 成功的 · 成功的祝福