圆满结束

viên mãn kết thúc

Hán Việt: viên mãn kết thúc

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 滿 (mãn) + 結 (kết) + 束 (thúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc thành công
  • Biên soạn 圓滿結束 uánmǎn jiéshù v.p. bring to a successful close

Eng

  • Cihui 圓滿結束 uánmǎn jiéshù v.p. bring to a successful close
  • Tần suất từ 圓滿結束 uánmǎn jiéshù v.p. bring to a successful close

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆满成功 · 结束工作 · 结束辩论 · 圓滿修多羅 · 结束了 · 结束的 · 结束语 · 圆满解决