圆满解决

viên mãn giải quyết

Hán Việt: viên mãn giải quyết

Tổng quan

Cấu tạo: 圓 (viên) + 滿 (mãn) + 解 (giải) + 決 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải quyết thỏa đáng
  • Biên soạn 圓滿解決 uánmǎn jiějué v.p. be settled satisfactorily

Eng

  • Cihui 圓滿解決 uánmǎn jiějué v.p. be settled satisfactorily
  • Tần suất từ 圓滿解決 uánmǎn jiějué v.p. be settled satisfactorily

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆满成功 · 解决争端 · 解决办法 · 解决方法 · 解决纷争 · 圓滿修多羅 · 解决者 · 圆满结束