圓珠筆芯 yuán zhū bǐ xìn · viên châu bút tâm Hán Việt: viên châu bút tâm · Pinyin: yuán zhū bǐ xìn Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 珠 (châu) + 筆 (bút) + 芯 (tâm)Pinyinyuán zhū bǐ xìnHán Việtviên châu bút tâmCấu tạo圓 + 珠 + 筆 + 芯 · viên + châu + bút + tâm nghĩa thành phần: viên + châu + bút + tâm