圓的特性 yuán de tè xìng · viên đích đặc tính Hán Việt: viên đích đặc tính · Pinyin: yuán de tè xìng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 的 (đích) + 特 (đặc) + 性 (tính)Pinyinyuán de tè xìngHán Việtviên đích đặc tínhCấu tạo圓 + 的 + 特 + 性 · viên + đích + đặc + tính nghĩa thành phần: viên + đích + đặc + tính