圓盾形的

viên thuẫn hình đích

Hán Việt: viên thuẫn hình đích

Tổng quan

(động vật học) có tấm vảy, có mai, (thực vật học) hình khiên

Cấu tạo: (viên) + (thuẫn) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có tấm vảy, có mai, (thực vật học) hình khiên