圓筒植物 yuán tǒng zhí wù · viên đồng thực vật Hán Việt: viên đồng thực vật · Pinyin: yuán tǒng zhí wù Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 筒 (đồng) + 植 (thực) + 物 (vật)Pinyinyuán tǒng zhí wùHán Việtviên đồng thực vậtCấu tạo圓 + 筒 + 植 + 物 · viên + đồng + thực + vật nghĩa thành phần: viên + đồng + thực + vật