圓脊裝訂 yuán jǐ zhuāng dìng · viên tích trang đính Hán Việt: viên tích trang đính · Pinyin: yuán jǐ zhuāng dìng Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 脊 (tích) + 裝 (trang) + 訂 (đính)Pinyinyuán jǐ zhuāng dìngHán Việtviên tích trang đínhCấu tạo圓 + 脊 + 裝 + 訂 · viên + tích + trang + đính nghĩa thành phần: viên + tích + trang + đính