圓莢草鹼 viên giáp thảo dảm Hán Việt: viên giáp thảo dảm Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 莢 (giáp) + 草 (thảo) + 鹼 (dảm)Hán Việtviên giáp thảo dảmCấu tạo圓 + 莢 + 草 + 鹼 · viên + giáp + thảo + dảm nghĩa thành phần: viên + giáp + thảo + dảm Nghĩa EngCihui sphaerophysine