圓計算尺 yuán jì suàn chǐ · viên kế toán xích Hán Việt: viên kế toán xích · Pinyin: yuán jì suàn chǐ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 計 (kế) + 算 (toán) + 尺 (xích)Pinyinyuán jì suàn chǐHán Việtviên kế toán xíchCấu tạo圓 + 計 + 算 + 尺 · viên + kế + toán + xích nghĩa thành phần: viên + kế + toán + xích