圓錐形石 viên trùy hình thạch Hán Việt: viên trùy hình thạch Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 形 (hình) + 石 (thạch)Hán Việtviên trùy hình thạchCấu tạo圓 + 錐 + 形 + 石 · viên + trùy + hình + thạch nghĩa thành phần: viên + trùy + hình + thạch Nghĩa EngCihui omphalos