圓錐曲線

yuán zhuī qū xiàn viên trùy khúc tuyến

Hán Việt: viên trùy khúc tuyến · Pinyin: yuán zhuī qū xiàn

Tổng quan

mặt cắt hình nón

Cấu tạo: (viên) + (trùy) + (khúc) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt cắt hình nón

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上對平圓、橢圓、拋物線、雙曲線等的總稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 又称圆锥截线”。平面在正圆锥面上所截得的曲线。当平面不过圆锥顶点时,截线为椭圆、双曲线或抛物线;当平面过圆锥顶点时,截线退化为一点或一对直线。在平面直角坐标系中,圆锥曲线的方程都是二元二次方程,因此圆锥曲线又称二次曲线”。

Eng

  • CC-CEDICT conic section
  • Cihui conic section