圓錐茄鹼 viên trùy gia dảm Hán Việt: viên trùy gia dảm Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 錐 (trùy) + 茄 (gia) + 鹼 (dảm)Hán Việtviên trùy gia dảmCấu tạo圓 + 錐 + 茄 + 鹼 · viên + trùy + gia + dảm nghĩa thành phần: viên + trùy + gia + dảm Nghĩa EngCihui jurubine