圓面大耳 viên diện đại nhĩ Hán Việt: viên diện đại nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 圓 (viên) + 面 (diện) + 大 (đại) + 耳 (nhĩ)Hán Việtviên diện đại nhĩCấu tạo圓 + 面 + 大 + 耳 · viên + diện + đại + nhĩ nghĩa thành phần: viên + diện + đại + nhĩ Nghĩa EngCihui 圓面大耳 uánmiàndà'ěr f.e. a round face and large ears