圆顶建筑 viên đính kiến trúc Hán Việt: viên đính kiến trúc Tổng quan lều tuyết (của người Et,ki,mô) Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtviên đính kiến trúcTừ loạidanhCấu tạo圓 + 頂 + 建 + 築 · viên + đính + kiến + trúc nghĩa thành phần: viên + đính + kiến + trúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà vòmMainlandKaggle Zh-Vi igloo Từ liên quan Gần nghĩa圆顶的塔 · 圆顶礼帽 · 建筑原理 · 建筑学的 · 建筑工人 · 建筑术的 · 圆顶地下室 · 圆顶的