圓頂建築 viên đính kiến trúc Hán Việt: viên đính kiến trúc Tổng quan lều tuyết (của người Et,ki,mô) Cấu tạo: 圓 (viên) + 頂 (đính) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtviên đính kiến trúcCấu tạo圓 + 頂 + 建 + 築 · viên + đính + kiến + trúc nghĩa thành phần: viên + đính + kiến + trúc Nghĩa ViệtCihui lều tuyết (của người Et,ki,mô)