圈外人士 quān wài rén shì · quyển ngoại nhân sĩ Hán Việt: quyển ngoại nhân sĩ · Pinyin: quān wài rén shì Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 外 (ngoại) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Pinyinquān wài rén shìHán Việtquyển ngoại nhân sĩCấu tạo圈 + 外 + 人 + 士 · quyển + ngoại + nhân + sĩ nghĩa thành phần: quyển + ngoại + nhân + sĩ