圈平點仄 quyển bình điểm trắc Hán Việt: quyển bình điểm trắc Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 平 (bình) + 點 (điểm) + 仄 (trắc)Hán Việtquyển bình điểm trắcCấu tạo圈 + 平 + 點 + 仄 · quyển + bình + điểm + trắc nghĩa thành phần: quyển + bình + điểm + trắc Nghĩa EngCihui 圈平點仄 uānpíngdiǎnzè f.e. mark prosodic stress