圈牢養物

juàn láo yǎng wù quyển lao dưỡng vật

Hán Việt: quyển lao dưỡng vật · Pinyin: juàn láo yǎng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (lao) + (dưỡng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圈牢:养牛马的地方。饲养在圈中的牲畜。比喻任人驱使,毫无自由的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 圈牢养牛马的地方。饲养在圈中的牲畜。比喻任人驱使,毫无自由的人。