圈牢養物 juàn láo yǎng wù · quyển lao dưỡng vật Hán Việt: quyển lao dưỡng vật · Pinyin: juàn láo yǎng wù Tổng quan Cấu tạo: 圈 (quyển) + 牢 (lao) + 養 (dưỡng) + 物 (vật)Pinyinjuàn láo yǎng wùHán Việtquyển lao dưỡng vậtCấu tạo圈 + 牢 + 養 + 物 · quyển + lao + dưỡng + vật nghĩa thành phần: quyển + lao + dưỡng + vật