國事蜩螗 guó shì tiáo táng · quốc sự điêu đường Hán Việt: quốc sự điêu đường · Pinyin: guó shì tiáo táng Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 事 (sự) + 蜩 (điêu) + 螗 (đường)Pinyinguó shì tiáo tángHán Việtquốc sự điêu đườngCấu tạo國 + 事 + 蜩 + 螗 · quốc + sự + điêu + đường nghĩa thành phần: quốc + sự + điêu + đường