國事訪問

guó shì fǎng wèn quốc sự phóng vấn

Hán Việt: quốc sự phóng vấn · Pinyin: guó shì fǎng wèn

Tổng quan

chuyến thăm cấp nhà nước

Cấu tạo: (quốc) + (sự) + (phóng) + (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuyến thăm cấp nhà nước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一国元首或政府首脑接受他国邀请而进行的正式访问。

Eng

  • CC-CEDICT state visit
  • Cihui state visit