國亡無日 quốc vong vô nhật Hán Việt: quốc vong vô nhật Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 亡 (vong) + 無 (vô) + 日 (nhật)Hán Việtquốc vong vô nhậtCấu tạo國 + 亡 + 無 + 日 · quốc + vong + vô + nhật nghĩa thành phần: quốc + vong + vô + nhật Nghĩa EngCihui 國亡無日 uówángwúrì f.e. The nation is in extreme peril.