國內合計 guó nèi hé jì · quốc nội hợp kế Hán Việt: quốc nội hợp kế · Pinyin: guó nèi hé jì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 合 (hợp) + 計 (kế)Pinyinguó nèi hé jìHán Việtquốc nội hợp kếCấu tạo國 + 內 + 合 + 計 · quốc + nội + hợp + kế nghĩa thành phần: quốc + nội + hợp + kế