國內安全 guó nèi ān quán · quốc nội an toàn Hán Việt: quốc nội an toàn · Pinyin: guó nèi ān quán Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 安 (an) + 全 (toàn)Pinyinguó nèi ān quánHán Việtquốc nội an toànCấu tạo國 + 內 + 安 + 全 · quốc + nội + an + toàn nghĩa thành phần: quốc + nội + an + toàn