國內消費 guó nèi xiāo fèi · quốc nội tiêu phí Hán Việt: quốc nội tiêu phí · Pinyin: guó nèi xiāo fèi Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 消 (tiêu) + 費 (phí)Pinyinguó nèi xiāo fèiHán Việtquốc nội tiêu phíCấu tạo國 + 內 + 消 + 費 · quốc + nội + tiêu + phí nghĩa thành phần: quốc + nội + tiêu + phí