國內經濟 guó nèi jīng jì · quốc nội kinh tể Hán Việt: quốc nội kinh tể · Pinyin: guó nèi jīng jì Tổng quan Cấu tạo: 國 (quốc) + 內 (nội) + 經 (kinh) + 濟 (tể)Pinyinguó nèi jīng jìHán Việtquốc nội kinh tểCấu tạo國 + 內 + 經 + 濟 · quốc + nội + kinh + tể nghĩa thành phần: quốc + nội + kinh + tể Nghĩa EngCihui domestic economy